Ẩn
Bộ sưu tập
看更多
翻閱電影:從電影的誕生到觀看的藝術
台灣味:台灣飲食中的人事物
島嶼之聲:台灣音樂的生命書寫與時代記憶
台灣街景走讀:用腳步讀懂城市建築與生活日常
冬日的光:迎接更好的自己
從他們的故事,看見自己的未來
Tạp chí mới
Thêm
英語學習誌
Mới phát hành 2026-04-25
Tần suất Hàng tháng
APA KABAR印尼語學習誌
Mới phát hành 2026-04-25
Tần suất Hàng tháng
Hi! JAPAN 日語學習誌
Mới phát hành 2026-04-25
Tần suất Hàng tháng
高爾夫文摘
Mới phát hành 2026-04-16
Tần suất Hàng tháng
Xin Chào!Vietnam 越南語學習誌
Mới phát hành 2026-04-15
Tần suất Hàng tháng
商業周刊(精華版)
Mới phát hành 2026-04-13
Tần suất Hàng tuần
新使者
Mới phát hành 2026-04-10
Tần suất Mỗi hai năm
先探投資週刊
Mới phát hành 2026-04-09
Tần suất Hàng tuần
新新聞
Mới phát hành 2026-04-09
Tần suất Hàng tuần
財訊雙週刊
Mới phát hành 2026-04-09
Tần suất Mỗi hai tuần
理財周刊
Mới phát hành 2026-04-09
Tần suất Hàng tuần
Smart Auto 智動化
Mới phát hành 2026-04-09
Tần suất Hàng tháng
Gợi ý
Thêm
什麼是書籍難度(SR)與適讀年齡?
SR值為國立臺灣師範大學的SmartReading適性閱讀團隊,利用人工智慧技術分析書籍文本的難度值,書籍的SR值愈大,表示這本書的難度愈高,所需要的閱讀能力也愈高。
| Smart Reading Level | Smart Reading Score |
|---|---|
| Grade 1 | ~284 |
| Grade 2 | 284~357 |
| Grade 3 | 345~404 |
| Grade 4 | 395~453 |
| Grade 5 | 449~508 |
| Grade 6 | 478~536 |
| Grade 7 | 496~566 |
| Grade 8 | 503~581 |
| Grade 9 | 535~622 |
| Grade 10 | 602~659 |
| Grade 11 | 646~708 |
| Grade 12 | 661~720 |
| Above Grade 12 | 720~ |



